nước canh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng thu được từ việc nấu chín các nguyên liệu như rau, củ, thịt, xương với nước, thường dùng trong bữa ăn: Đây là phần nước dùng có vị ngọt, mặn hoặc thanh, tạo nên hương vị chính của món canh.
- Phần nước trong của món canh, phân biệt với phần cái (rau, thịt): Chỉ tập trung vào dung dịch lỏng, có thể dùng để chan cơm hoặc uống trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ nấu nồi canh rau ngót, nước canh rất ngọt và thanh mát.
- Bé thích chan nước canh vào cơm để ăn cho dễ.
- Nồi canh bị cạn, nước canh gần hết rồi.
Các cách sử dụng nâng cao
"nước canh ngọt thanh": dùng để miêu tả nước canh có vị ngọt tự nhiên, nhẹ nhàng, thường từ rau củ.
- Canh bí đao nấu tôm khô cho ra thứ nước canh ngọt thanh rất dễ ăn.
"nước canh đậm đà": dùng để miêu tả nước canh có vị đậm, thơm ngon, thường từ việc hầm xương hoặc ninh thịt lâu.
- Bát phở ngon phải có nước canh đậm đà từ xương bò hầm kỹ.
Biến thể và từ liên quan
Canh (danh từ): chỉ chung cả món ăn lỏng, bao gồm cả phần nước và phần cái.
- Tối nay nhà em ăn cơm với canh rau muống.
Nước dùng (danh từ): chất lỏng được ninh, hầm từ xương, thịt, rau củ, dùng làm nền để nấu các món súp, canh, phở, bún.
- Muốn nấu bún bò Huế ngon, trước hết phải có nước dùng thật chuẩn vị.
Từ đồng nghĩa
- Nước lèo (phương ngữ Nam Bộ): thường dùng để chỉ nước canh hoặc nước dùng của các món bún, hủ tiếu.
- Tô hủ tiếu Nam Vang này có nước lèo trong veo và ngọt thịt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Cơm no, nước canh đầy đủ": Thành ngữ mô tả một cuộc sống đầy đủ, ấm no về vật chất, bữa ăn có đủ cơm và canh.
- Chỉ cần gia đình cơm no, nước canh đầy đủ là tôi mãn nguyện rồi.